Câu hỏi "trận lũ này có phải do biến đổi khí hậu không" khó trả lời bằng có hay không, nhưng khoa học quy kết sự kiện trả lời được một câu hỏi rõ hơn: biến đổi khí hậu đã làm loại sự kiện này dễ xảy ra hơn bao nhiêu lần, hoặc mạnh hơn bao nhiêu. Cách trả lời này đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu riêng trong khoảng hai thập kỷ gần đây.
Với người dân, hiểu cách khoa học nói về một sự kiện cực đoan giúp tránh hai kiểu tin sai: tin quy hết mọi thiên tai cho biến đổi khí hậu, và tin cho rằng thiên tai chỉ là chuyện tự nhiên muôn đời. Bài này giải thích nguyên lý của khoa học quy kết, loại sự kiện nào dễ và khó phân tích, vai trò của những yếu tố không thuộc khí hậu, và cách dùng AI để kiểm tin trên mạng xã hội sau mỗi đợt thiên tai.
Vì sao câu hỏi "có hay không" là câu hỏi sai
Mọi trận mưa, mọi đợt nóng đều xảy ra trong một khí quyển đã ấm lên, nên theo một nghĩa nào đó, biến đổi khí hậu có mặt trong mọi sự kiện thời tiết hiện nay. Nhưng điều đó không có nghĩa là không có biến đổi khí hậu thì sự kiện đã không xảy ra. Lũ lớn, nắng nóng, bão mạnh đều đã xảy ra từ trước khi con người thải nhiều khí nhà kính.
Vì vậy, câu hỏi có ích hơn là: trong khí hậu hiện tại, một sự kiện như thế này thường gặp hơn bao nhiêu so với trong khí hậu chưa bị con người tác động? Hoặc với cùng một tình huống thời tiết, cường độ hiện nay lớn hơn bao nhiêu? Câu trả lời có thể là "dễ xảy ra hơn nhiều lần", "mạnh hơn một chút", hoặc "chưa phát hiện được ảnh hưởng rõ ràng".
Cách đặt câu hỏi này giống như cách bác sĩ nói về hút thuốc lá: không thể nói chắc một ca bệnh cụ thể là do thuốc lá, nhưng nói được rằng hút thuốc làm nguy cơ mắc bệnh tăng lên bao nhiêu. Biến đổi khí hậu làm thay đổi "xúc xắc" của thời tiết, khiến một số mặt ra thường hơn.
Khi đọc tin, nếu thấy câu khẳng định tuyệt đối theo bất kỳ hướng nào, "hoàn toàn do biến đổi khí hậu" hay "không liên quan gì", bạn nên dè dặt. Cách nói của khoa học quy kết luôn kèm mức độ và độ bất định.
Một nghiên cứu quy kết được làm thế nào
Các nhóm khoa học làm quy kết sự kiện thường đi theo những bước chung như dưới đây. Biết các bước giúp bạn đánh giá một kết quả được công bố là làm kỹ hay làm vội.
- Định nghĩa sự kiện: chọn rõ biến số, vùng và khoảng thời gian, ví dụ lượng mưa lớn nhất trong ba ngày trên một lưu vực, hoặc nhiệt độ cao nhất trong năm ngày liên tiếp ở một vùng.
- Kiểm số liệu quan trắc: xem trong chuỗi số liệu dài, những sự kiện tương tự đã thay đổi tần suất và cường độ ra sao qua thời gian.
- Chạy mô hình cho hai thế giới: một thế giới có khí hậu như hiện nay, một thế giới giả định không có phần ấm lên do con người, rồi đếm tần suất sự kiện trong mỗi thế giới.
- So sánh hai thế giới để có tỉ số khả năng xảy ra, hoặc mức chênh cường độ.
- Đánh giá mô hình: chỉ dùng những mô hình tái tạo được tốt loại sự kiện đó ở vùng đó, bỏ những mô hình kém.
- Tổng hợp và nêu độ bất định, kèm phân tích các yếu tố không thuộc khí hậu như mức độ phơi nhiễm và tính dễ bị tổn thương của cộng đồng.
Bước định nghĩa sự kiện ảnh hưởng mạnh đến kết quả. Chọn vùng quá nhỏ hay khoảng thời gian quá ngắn có thể cho kết quả khác hẳn. Một nghiên cứu nghiêm túc luôn giải thích vì sao chọn như vậy.
Loại sự kiện nào dễ, loại nào khó quy kết
Không phải loại sự kiện nào khoa học cũng phân tích được với độ tin cậy như nhau. Bảng dưới tóm tắt ở mức nguyên lý; kết quả cụ thể của từng sự kiện phụ thuộc vào nghiên cứu riêng.
| Loại sự kiện | Mức độ khó | Vì sao |
|---|---|---|
| Nắng nóng, đợt nóng kéo dài | Tương đối dễ | Liên hệ trực tiếp với nhiệt độ tăng, số liệu dài, mô hình tái tạo tốt |
| Rét đậm, đợt lạnh | Tương đối dễ | Cùng cơ chế nhiệt độ, thường cho kết quả là kém khả năng xảy ra hơn |
| Mưa lớn nhiều ngày trên vùng rộng | Trung bình | Có cơ sở vật lý về độ ẩm tăng, nhưng phụ thuộc hoàn lưu khí quyển |
| Hạn hán | Khó | Liên quan cả mưa, bốc hơi, sử dụng nước, khác nhau theo cách định nghĩa |
| Mưa dông cục bộ, lũ quét nhỏ | Khó | Quy mô nhỏ hơn ô lưới mô hình, số liệu trạm thưa |
| Bão nhiệt đới | Khó | Số lượng ít, dao động tự nhiên lớn; mưa do bão dễ phân tích hơn đường đi, số cơn |
Với Việt Nam, nhiều sự kiện gây thiệt hại lớn nhất như lũ quét, sạt lở lại thuộc nhóm khó quy kết. Điều đó không có nghĩa là biến đổi khí hậu không liên quan, mà là khoa học chưa đo được chắc chắn mức liên quan với từng sự kiện.
Thiệt hại không chỉ do thời tiết
Mức độ phơi nhiễm. Cùng một trận mưa, thiệt hại lớn hơn nhiều nếu có nhiều nhà cửa, đường sá, ruộng vườn nằm ở vùng trũng, ven sông, chân đồi. Khi dân cư mở rộng vào vùng nguy cơ, thiệt hại tăng lên dù thời tiết không đổi.
Tính dễ bị tổn thương. Nhà tạm, người già sống một mình, hộ không có phương tiện sơ tán, thông tin cảnh báo không đến được mọi người: những yếu tố này quyết định một sự kiện thời tiết có trở thành thảm hoạ hay không.
Thay đổi sử dụng đất. Mất rừng đầu nguồn làm nước dồn nhanh xuống hạ lưu; cắt taluy làm nhà, mở đường làm sườn đồi kém ổn định; san lấp ao hồ, kênh rạch làm đô thị mất chỗ chứa nước.
Vận hành công trình. Hồ chứa, đê, cống, hệ thống thoát nước đô thị đều ảnh hưởng đến mức ngập ở hạ lưu. Việc đánh giá vận hành có đúng quy trình hay không thuộc thẩm quyền cơ quan chức năng, người dân nên chờ kết luận chính thức thay vì suy đoán.
Khi tin sai lan nhanh sau mỗi đợt thiên tai
Sau mỗi đợt lũ lớn hay nắng nóng kỷ lục, mạng xã hội tràn ngập thông tin: ảnh cũ được đăng lại như ảnh mới, video ở nước khác bị gắn tên địa phương trong nước, những lời "dự báo" về trận lũ lớn hơn sắp tới không rõ nguồn, những lời đổ lỗi chắc nịch cho một nguyên nhân duy nhất. Có tin vô tình, có tin cố ý câu tương tác.
Tin sai về thiên tai nguy hiểm theo hai hướng. Tin doạ có thể gây hoảng loạn, khiến người dân sơ tán không cần thiết hoặc ngược lại, sau vài lần bị doạ hụt thì chủ quan trước cảnh báo thật. Tin trấn an sai có thể khiến người dân ở lại nơi nguy hiểm. Trong mọi trường hợp, nguồn đáng tin duy nhất cho việc phải làm gì là bản tin của cơ quan khí tượng thuỷ văn và chỉ đạo của chính quyền địa phương.
Với câu hỏi về nguyên nhân dài hạn, nên chờ các phân tích có phương pháp. Nhiều nhóm khoa học trên thế giới công bố phân tích quy kết nhanh trong vài tuần sau một sự kiện lớn, kèm phương pháp và độ bất định. Đó là nguồn tốt hơn những bình luận tức thời trên mạng.
Ví dụ giả định: đọc một bản tin quy kết sau đợt nắng nóng
Giả sử sau một đợt nắng nóng kéo dài ở Bắc Trung Bộ, một nhóm khoa học công bố phân tích nhanh. Câu chính trong bản tin có dạng: trong khí hậu hiện tại, một đợt nóng năm ngày như vậy trở nên dễ xảy ra hơn nhiều lần so với khí hậu trước khi con người làm trái đất ấm lên, và nóng hơn khoảng một đến hai độ. Bản tin cũng ghi rõ khoảng bất định và các mô hình được dùng. Đây là ví dụ giả định để minh hoạ cách đọc, không phải kết quả của một nghiên cứu có thật.
Đọc câu này cho đúng, bạn thấy nó không nói đợt nóng "do" biến đổi khí hậu theo nghĩa không có biến đổi khí hậu thì không có nắng nóng. Nó nói rằng tần suất và cường độ đã thay đổi. Thông tin hữu ích rút ra là: những đợt nóng như thế này sẽ không còn hiếm, nên gia đình, trường học, nơi làm việc cần chuẩn bị như với một rủi ro thường xuyên chứ không phải chuyện bất thường vài chục năm mới gặp.
Phần ít được chú ý nhưng quan trọng trong những bản tin như vậy là đoạn về tính dễ bị tổn thương: ai chịu ảnh hưởng nặng nhất, người làm việc ngoài trời, người già sống một mình, khu nhà trọ chật chội. Đó là chỗ địa phương và cộng đồng hành động được ngay, bất kể con số quy kết chính xác là bao nhiêu.
Dùng AI kiểm tin về thiên tai và khí hậu trên mạng xã hội
Chatbot AI không biết sự thật về một sự kiện vừa xảy ra, nhưng có thể giúp bạn đặt đúng câu hỏi để tự kiểm. Những cách dùng dưới đây hữu ích; tính năng mỗi công cụ khác nhau, bạn kiểm phiên bản hiện hành.
- Đưa nội dung bài đăng, bỏ tên và ảnh đại diện của người đăng, rồi hỏi: "Bài đăng này đưa ra những khẳng định nào có thể kiểm chứng? Liệt kê từng khẳng định và loại nguồn chính thức cần tra."
- Với lời khẳng định về nguyên nhân: "Câu này đang nói về một sự kiện cụ thể hay về xu thế chung? Khoa học hiện nay nói được gì về loại sự kiện này, mức độ chắc chắn ra sao?" Sau đó tự kiểm lại các ý chính.
- Với ảnh và video: dùng tính năng tìm ảnh ngược nếu công cụ có, để xem ảnh đã xuất hiện trước đó chưa, ở đâu. Chatbot không tự xác định được ảnh thật hay giả với độ chắc chắn cao.
- Với lời dự báo không rõ nguồn: không cần hỏi AI, chỉ cần đối chiếu với bản tin chính thức gần nhất của cơ quan khí tượng thuỷ văn.
- Không dán vào chatbot thông tin cá nhân của nạn nhân, người cần cứu trợ, số tài khoản kêu gọi quyên góp.
Nguyên tắc chung: AI giúp bạn chậm lại và đặt câu hỏi, còn câu trả lời phải đến từ nguồn chính thức. Trước khi chia sẻ một tin về thiên tai, hãy tự hỏi tin này có giúp ai an toàn hơn không, và nếu không chắc thì đừng chia sẻ.
Câu hỏi thường gặp
Có thể khẳng định một trận lũ cụ thể là do biến đổi khí hậu không?
Thường không nói được theo kiểu có hay không. Khoa học quy kết trả lời rằng biến đổi khí hậu đã làm loại sự kiện đó dễ xảy ra hơn bao nhiêu lần hoặc mạnh hơn bao nhiêu, kèm độ bất định, và có sự kiện chưa phát hiện được ảnh hưởng rõ.
Khoa học quy kết sự kiện là gì?
Đó là lĩnh vực nghiên cứu so sánh tần suất và cường độ của một loại sự kiện trong khí hậu hiện tại với một thế giới giả định không có phần ấm lên do con người, dựa trên số liệu quan trắc và nhiều mô hình khí hậu.
Vì sao nắng nóng dễ quy kết hơn lũ quét?
Nắng nóng liên hệ trực tiếp với nhiệt độ tăng, có số liệu dài và mô hình tái tạo tốt. Lũ quét do mưa dông cục bộ xảy ra ở quy mô nhỏ, số liệu thưa và phụ thuộc nhiều vào địa hình, sử dụng đất nên khó phân tích hơn.
Thiệt hại do thiên tai tăng có phải chỉ vì thời tiết khắc nghiệt hơn?
Không chỉ vậy. Thiệt hại còn phụ thuộc vào việc có bao nhiêu nhà cửa, tài sản ở vùng nguy cơ, mức độ dễ bị tổn thương của cộng đồng, việc mất rừng, san lấp chỗ chứa nước và vận hành công trình.
Thấy bài đăng nói sắp có lũ lớn hơn thì nên làm gì?
Đối chiếu ngay với bản tin chính thức của cơ quan khí tượng thuỷ văn và thông báo của chính quyền địa phương. Nếu không có nguồn chính thức xác nhận, đừng chia sẻ tiếp, và luôn làm theo chỉ đạo sơ tán khi được yêu cầu.
Chatbot AI có xác định được ảnh lũ lụt là ảnh thật không?
Không nên trông vào chatbot cho việc này. Bạn có thể dùng tính năng tìm ảnh ngược để xem ảnh đã xuất hiện trước đó chưa và ở đâu, rồi đối chiếu với thông tin của báo chí chính thống và cơ quan chức năng.